Sản phẩm

mỗi trang
New Mitsubishi Triton 2020 - Off Road Tuyệt Đỉnh Call

New Mitsubishi Triton 2020 - Off Road Tuyệt Đỉnh

Kích Thước Tổng Thể (DxRxC) (mm): 5.305 x 1.815 x 1.795 Khoảng Cách 2 Cầu Xe (mm): 3.000 Loại Động Cơ : 2.4L DIESEL MIVEC Hệ Thống Nhiên Liệu : Phun Nhiên Liệu Điện Tử Công suất cực đại (ps/rpm): 181/3500 Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 430/2500 Hộp số: 6AT - Sport mode Màu xe : Trắng, Đen, Cam, Nâu, Bạc, Xám Xanh

Vui lòng gọi 203 lượt
New Mitsubishi Outlander 2020 | Ưu Đãi Vô Cùng Hấp Dẫn Trong Tháng 4 Call

New Mitsubishi Outlander 2020 | Ưu Đãi Vô Cùng Hấp Dẫn Trong Tháng 4

Kích Thước Tổng Thể (DxRxC) (mm): 4695 x 1810 x 1710 Khoảng Cách 2 Cầu Xe (mm): 2670 Loại Động Cơ : 2.0L - 2.4L MIVEC Hệ Thống Nhiên Liệu : Phun Nhiên Liệu Điện Tử Công suất cực đại (ps/rpm): 145/6.000 Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 196/4.200 Hộp số: Tự Động Vô Cấp Màu xe : Trắng, Đen,Bạc, Nâu, Xám.

Vui lòng gọi 4,275 lượt
Mitsubishi Xpander 2020 | Tặng Ngay Bộ Phụ Kiện Chính Hãng Khi Đặt Xe Trong Tháng 3/2020 Call

Mitsubishi Xpander 2020 | Tặng Ngay Bộ Phụ Kiện Chính Hãng Khi Đặt Xe Trong Tháng 3/2020

Đủ Màu - Đủ Phiên Bản - Giao Ngay Kích Thước Tổng Thể (DxRxC) (mm): 4475 x 1750 x 1700 Khoảng Cách 2 Cầu Xe (mm): 2775 Loại Động Cơ : 1.5L MIVEC Hệ Thống Nhiên Liệu : Phun Nhiên Liệu Điện Tử Công suất cực đại (ps/rpm): 104/6.000 Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 141/4.000 Hộp số: Tự Động 4 Cấp - Số Sàn 5 Cấp Màu xe : Trắng, Đen,Bạc Nâu

Vui lòng gọi 8,305 lượt
Mitsubishi Triton New Mivec 2020 - Tặng Nắp Thùng + Camera Lùi + Phiếu Nhiên Liệu Trị Giá 30Tr Call

Mitsubishi Triton New Mivec 2020 - Tặng Nắp Thùng + Camera Lùi + Phiếu Nhiên Liệu Trị Giá 30Tr

Kích Thước Tổng Thể (DxRxC) (mm): 5.305 x 1.815 x 1.795 Khoảng Cách 2 Cầu Xe (mm): 3.000 Loại Động Cơ : 2.4L DIESEL MIVEC Hệ Thống Nhiên Liệu : Phun Nhiên Liệu Điện Tử Công suất cực đại (ps/rpm): 181/3500 Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 430/2500 Hộp số: 6AT - Sport mode Màu xe : Trắng, Đen, Cam, Nâu, Bạc, Xám Xanh

Vui lòng gọi 2,218 lượt
Mitsubishi Pajero Sport Gasoline 4x4 AT Premium

Mitsubishi Pajero Sport Gasoline 4x4 AT Premium

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,785 x 1,815 x 1,805 Khoảng cách hai cầu xe (mm): 2,800 Loại động cơ: Xăng V6 3.0L MIVEC Dung Tích Xylanh (cc): 2.998 Công suất cực đại (ps/rpm): 220/6.250 Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 285/4.000 Hộp số: Số tự động 8 cấp-Sport mode

1,225,000,000 VND 246 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Mitsubishi Pajero Sport Gasoline 4x2 AT Premium

Mitsubishi Pajero Sport Gasoline 4x2 AT Premium

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,785 x 1,815 x 1,805 Khoảng cách hai cầu xe (mm): 2,800 Loại động cơ: Xăng V6 3.0L MIVEC Dung Tích Xylanh (cc): 2.998 Công suất cực đại (ps/rpm): 220/6.250 Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 285/4.000 Hộp số: Số tự động 8 cấp-Sport mode

1,160,000,000 VND 148 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Mitsubishi Pajero Sport Gasoline 4x4 AT

Mitsubishi Pajero Sport Gasoline 4x4 AT

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,785 x 1,815 x 1,805 Khoảng cách hai cầu xe (mm): 2,800 Loại động cơ: Xăng V6 3.0L MIVEC Dung Tích Xylanh (cc): 2.998 Công suất cực đại (ps/rpm): 220/6.250 Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 285/4.000 Hộp số: Số tự động 8 cấp-Sport mode

1,182,500,000 VND 164 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Mitsubishi Pajero Sport Gasoline 4x2 AT

Mitsubishi Pajero Sport Gasoline 4x2 AT

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,785 x 1,815 x 1,805 Khoảng cách hai cầu xe (mm): 2,800 Loại động cơ: Xăng V6 3.0L MIVEC Công suất cực đại (ps/rpm): 220/6.000 Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 285/4.000 Hộp số: Số tự động 8 cấp-Sport mode

1,092,500,000 VND 286 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
Mitsubishi Pajero Sport Diesel 4x2 AT

Mitsubishi Pajero Sport Diesel 4x2 AT

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4,785 x 1,815 x 1,805 Khoảng cách hai cầu xe (mm): 2,800 Loại động cơ: Diesel 2.4L MIVEC Dung Tích Xylanh (cc): 2.442 Công suất cực đại (ps/rpm): 181/3.500 Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 430/2.500 Hộp số: Số tự động 8 cấp-Sport mode

1,062,500,000 VND 293 lượt
THÊM VÀO GIỎ HÀNG
New Mitsubishi Attrage 2020 - Tặng Bộ Phụ Kiện Chính Hãng 10Tr Call

New Mitsubishi Attrage 2020 - Tặng Bộ Phụ Kiện Chính Hãng 10Tr

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4.305 x 1.670 x 1.515 Khoảng cách hai cầu xe (mm): 2.550 Loại động cơ: 1.2L MIVEC Công suất cực đại (ps/rpm): 78 / 6.000 Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm): 100 / 4.000 Hộp số: Tự động vô cấp CVT - INVECS III

Vui lòng gọi 765 lượt

Hổ trợ trực tuyến

Tư vấn mua xe 24/7

Tư vấn mua xe 24/7

Chat Zalo

Chat Zalo

Mail báo giá

Mail báo giá - namnt.mitsubishi@gmail.com

Dòng xe Mitsubishi

Liên kết website

Thống kê

  • Đang online 3
  • Hôm nay 50
  • Hôm qua 62
  • Trong tuần 166
  • Trong tháng 563
  • Tổng cộng 68,957

Top

   (0)  NHẬN BÁO GIÁ

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Để nhận được "BÁO GIÁ ĐẶC BIỆT" và các "CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI", Quý khách vui lòng điền form báo giá dưới đây: